Bảng Xếp Hạng

2
Lê Phương Quyên
Lê Phương Quyên
SBD: 255
Hải Phòng
197,850

1
Phạm Thùy Dung
Phạm Thùy Dung
SBD: 063
Hải Phòng
419,970
3
Trần Thị Phương Linh
Trần Thị Phương Linh
SBD: 284
Hà Nội
183,080

Danh Sách Thí Sinh

31
SBD: 306
Nguyễn Thị Sinh

Nguyễn Thị Sinh

Bắc Ninh
Tổng điểm 1,870
32
SBD: 305
Nguyễn Thị Thanh Thư

Nguyễn Thị Thanh Thư

Thanh Hóa
Tổng điểm 1,840
33
SBD: 273
Lê Thị Trang

Lê Thị Trang

Thanh Hóa
Tổng điểm 1,830
34
SBD: 027
Bùi Nguyễn Anh Thư

Bùi Nguyễn Anh Thư

Gia Lai
Tổng điểm 1,750
35
SBD: 051
Trịnh Yến Nhi

Trịnh Yến Nhi

Đắk Lắk
Tổng điểm 1,710
36
SBD: 314
Lê Thị Thảo Nguyên

Lê Thị Thảo Nguyên

Vĩnh Long
Tổng điểm 1,460
37
SBD: 211
Phan Phương Oanh

Phan Phương Oanh

Hà Nội
Tổng điểm 1,260
38
SBD: 174
Trần Phương Thảo

Trần Phương Thảo

Hải Phòng
Tổng điểm 1,240
39
SBD: 059
Phan Thị Hồng Nhung

Phan Thị Hồng Nhung

Gia Lai
Tổng điểm 1,040
40
SBD: 421
Hoàng Quý Lan

Hoàng Quý Lan

Cao Bằng
Tổng điểm 940
avatar