Bảng Xếp Hạng

2
Nguyễn Trân Thu An
Nguyễn Trân Thu An
2,092

1
Lê Nguyễn Phương Trinh
Lê Nguyễn Phương Trinh
2,275
3
Nguyễn Xuân Nhi
Nguyễn Xuân Nhi
2,022

Danh Sách Thí Sinh

21
SBD: 15
Nguyễn Thư Linh

Nguyễn Thư Linh

Trường THPT Chuyên Bắc Ninh
Tổng điểm 189
22
SBD: 53
Nguyễn Khánh Huyền

Nguyễn Khánh Huyền

Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Tổng điểm 139
23
SBD: 22
Lục Huệ Ân

Lục Huệ Ân

Trường Đại học Văn Hiến
Tổng điểm 129
24
SBD: 16
Lê Thị Phương Thảo

Lê Thị Phương Thảo

Trường Đại học Soongsil
Tổng điểm 123
25
SBD: 39
Phan Nhật Anh

Phan Nhật Anh

Đại học Phenikaa
Tổng điểm 79
26
SBD: 06
Nguyễn Thị Như Ngọc

Nguyễn Thị Như Ngọc

Pickdi Company
Tổng điểm 77
27
SBD: 34
Phùng Khánh Linh

Phùng Khánh Linh

Trường THPT Chuyên Ngoại ngữ - ĐHNN - ĐHQGHN
Tổng điểm 63
28
SBD: 19
Bùi Thị Như Quỳnh

Bùi Thị Như Quỳnh

Trường Đại học Mở TP Hồ Chí Minh
Tổng điểm 59
29
SBD: 01
Phan Anh Tuấn

Phan Anh Tuấn

Trường THPT Phú Hoà
Tổng điểm 57
30
SBD: 47
Trần Ngọc Phương Minh

Trần Ngọc Phương Minh

Trường Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế
Tổng điểm 49
31
SBD: 07
Lê Thu Trang

Lê Thu Trang

Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội
Tổng điểm 47
32
SBD: 44
Nguyễn Thị Như Quỳnh

Nguyễn Thị Như Quỳnh

Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng điểm 46
33
SBD: 28
Phạm Thị Hà

Phạm Thị Hà

Hà Nội
Tổng điểm 43
34
SBD: 45
Trần Thị Loan

Trần Thị Loan

Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Tổng điểm 42
35
SBD: 10
Đặng Thị Yến Vi

Đặng Thị Yến Vi

Đại học Hạ Long
Tổng điểm 34
36
SBD: 41
Nguyễn Thị Kiều Khanh

Nguyễn Thị Kiều Khanh

Trường Cao đẳng Công Nghệ Thủ Đức
Tổng điểm 32
37
SBD: 08
Nguyễn Hoàng Ngân

Nguyễn Hoàng Ngân

Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN
Tổng điểm 31
38
SBD: 05
Nguyễn Thị Mỹ Huyền

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

Thừa Thiên Huế
Tổng điểm 28
39
SBD: 54
Huỳnh Thị Thu Quyên

Huỳnh Thị Thu Quyên

Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG TPHCM
Tổng điểm 28
40
SBD: 18
Nguyễn Gia Hân

Nguyễn Gia Hân

Trường Cao đẳng Kinh tế TP Hồ Chí Minh
Tổng điểm 22